thổ dân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dân sinh sống từ lâu đời ở một địa phương nào đó: Chỉ nhóm người đã cư trú và gắn bó lâu đời với một vùng đất, trước khi có sự xuất hiện của các nhóm người khác từ bên ngoài đến.
- Người dân bản địa thường ở tình trạng lạc hậu: Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội, từ này có thể mang hàm ý so sánh về trình độ phát triển với những nhóm người "văn minh hơn" từ nơi khác đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các thổ dân ở vùng rừng Amazon có kiến thức sâu sắc về thảm thực vật nơi đây. (Chỉ những người bản địa sống lâu đời ở Amazon.)
- Nhờ một thổ dân dẫn đường, đoàn thám hiểm mới tìm ra lối đi. (Chỉ người dân địa phương am hiểu địa hình.)
- Văn hóa của thổ dân ở đây đang được bảo tồn. (Chỉ văn hóa của cộng đồng người bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thổ dân da đỏ": Cụm từ lịch sử dùng để chỉ các dân tộc bản địa châu Mỹ.
- Thổ dân da đỏ có lịch sử và văn hóa lâu đời ở Bắc Mỹ.
- "quyền của thổ dân": Thường dùng trong các văn bản về chính trị, xã hội liên quan đến quyền lợi của người bản địa.
- Việc bảo vệ quyền của thổ dân là vấn đề được quốc tế quan tâm.
Biến thể và từ gần giống
- Dân bản địa (danh từ): Từ đồng nghĩa, mang sắc thái trung lập và trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản chính thức.
- Chính sách phát triển phải tôn trọng quyền của dân bản địa.
- Người bản xứ (danh từ): Chỉ người sinh ra và sống lâu đời ở một địa phương.
- Tiếng nói của người bản xứ rất khó nghe.
- Thổ cư (danh từ): Từ cũ, ít dùng, cũng chỉ người dân gốc ở một nơi.
Từ đồng nghĩa
- Dân bản địa: Người dân gốc của một vùng đất.
- Người bản xứ: Người sinh sống lâu đời tại chỗ.
- Người nguyên trú: Người cư trú đầu tiên (thường dùng trong nhân chủng học).
Lưu ý về sắc thái từ
- Từ "thổ dân" có thể mang sắc thái lỗi thời hoặc hàm ý so sánh tiêu cực về sự "lạc hậu" trong một số ngữ cảnh hiện đại. Trong giao tiếp trang trọng hoặc học thuật, các từ như "dân tộc bản địa", "cộng đồng bản địa" thường được ưa dùng hơn để thể hiện sự tôn trọng.
- Cần thận trọng khi sử dụng để tránh hàm ý kỳ thị hoặc xem thường.
- d. Người dân sinh sống từ lâu đời ở một địa phương nào đó, thường ở tình trạng lạc hậu, trong quan hệ với người dân văn minh hơn từ nơi khác đến. Thổ dân da đỏ. Nhờ một thổ dân dẫn đường.